Mỗi thẻ có một nhãn cho biết độ chắc chắn của việc phân loại:
MCCNhóm ngànhMerchant
MCC — map chính xác theo danh sách MCC trong thể lệ (các thẻ VIB).
Nhóm ngành — bank chỉ công bố theo nhóm (ăn uống, du lịch…), nên suy ra gần đúng từ MCC.
Merchant — ưu đãi chỉ tại cửa hàng cụ thể (Shopee, MWG…), không xác định được bằng MCC.
Kết quả tách 3 phần:
Hoàn tiền mặt (%),
Tích điểm/xu (quy đổi khác nhau, không so trực tiếp với %), và
Ưu đãi theo cửa hàng.
Riêng VIB Max Card — chọn 1 trong 5 nhóm:
Ẩm thực
Nhà hàng, quán ăn, cafe, fast food (MCC 5811–5814)
Mua sắm
Thời trang, bách hoá, mỹ phẩm, nhà sách, trang sức…
Du lịch
Khách sạn, vé máy bay, đại lý tour, thuê xe (MCC 3xxx, 7011…)
Giải trí
Rạp phim, gym, game, công viên, sự kiện, bowling…
Giao dịch trực tuyến
Mọi giao dịch quẹt online — trừ bảo hiểm (6300) và MCC 7399
Max Card: Starter 0,5% · Plus 5% · Pro 8% · Elite 10%; ngoài nhóm 0,1%. Trần 500.000–1.500.000 điểm/kỳ. 1 điểm = 1 VND.
Căn cứ hoàn tiền là
MCC do merchant đăng ký — đôi khi lệch ngành thực tế (Shopee hay bị gán 5411, Muji bị 5499). Tỷ lệ Techcombank/VPBank là mức "lên tới" theo công bố, nhiều thẻ kèm điều kiện chi tiêu tối thiểu, đăng ký, hoặc theo từng kỳ khuyến mãi — cần kiểm tra thể lệ chính thức trước khi quyết định.